Người lao động

Thử việc đúng luật: tối đa bao lâu, lương ít nhất 85% và khi nào được coi là đã đạt

Mỗi công việc chỉ được thử việc một lần, lâu nhất 180 ngày với người quản lý doanh nghiệp, 60 ngày với việc cần trình độ cao đẳng trở lên, 30 ngày với trung cấp và 6 ngày làm việc với việc khác. Lương thử việc ít nhất bằng 85% lương chính thức. Hết thử việc, công ty phải báo kết quả; ký hợp đồng thử việc lần hai cho cùng việc là trái luật.

Cập nhật 15/10/2026 Khoảng 11 phút đọc Người sắp nhận việc mới, người đang thử việc hoặc vừa bị báo "không đạt".
Thử việc đúng luật: tối đa bao lâu, lương ít nhất 85% và khi nào được coi là đã đạt
Mục lục · 9 mục
  1. Thử việc tối đa bao lâu — tính theo công việc, không theo ý công ty
  2. Lương thử việc ít nhất 85% — và không thấp hơn lương tối thiểu vùng
  3. Hợp đồng thử việc riêng hay thử việc trong hợp đồng lao động — khác nhau ở bảo hiểm
  4. Kết thúc thử việc: ai được quyền gì
  5. Danh sách việc cần làm khi nhận việc mới
  6. Sai lầm hay gặp
  7. Đòi lại tiền lương và quyền lợi: trình tự
  8. Khi nào nên hỏi luật sư
  9. Câu hỏi thường gặp

Chị Thu nhận lời làm chuyên viên kế toán cho một công ty thương mại ở Hà Nội, lương thỏa thuận 15 triệu đồng/tháng. Phòng nhân sự đưa ký "hợp đồng thử việc 3 tháng, lương 70%". Hết 3 tháng, công ty nói "chưa đánh giá được", đề nghị ký tiếp hợp đồng thử việc 2 tháng. Tổng cộng chị làm 5 tháng với mức 10,5 triệu, chưa một ngày có bảo hiểm.

Gần như mỗi chi tiết trong câu chuyện đó đều sai luật: thời gian quá dài, lương quá thấp, và thử việc lần hai cho cùng một việc. Bài này đi qua từng điểm, tính ra số tiền chị Thu bị thiếu, và chỉ cách đòi.

Thử việc tối đa bao lâu — tính theo công việc, không theo ý công ty

Bộ luật Lao động 2019 không để công ty tự đặt thời gian thử việc. Điều 25 chia bốn mức, căn cứ vào tính chất công việc, không căn cứ vào bằng cấp của người làm hay chức danh ghi trên thư mời:

Loại công việcTối đa
Người quản lý doanh nghiệp (giám đốc, thành viên hội đồng…)180 ngày
Việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ cao đẳng trở lên60 ngày
Việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ30 ngày
Công việc khác6 ngày làm việc

Điểm hay bị hiểu sai: "60 ngày" là ngày theo lịch, tính cả thứ Bảy, Chủ nhật; chỉ mức thấp nhất mới ghi là "ngày làm việc". Một kế toán viên như chị Thu, việc đòi hỏi bằng cao đẳng trở lên, thử tối đa 60 ngày — tức khoảng 2 tháng, không phải 3.

Một người có bằng thạc sĩ nhưng nhận việc bán hàng không đòi hỏi trình độ thì thời gian thử việc vẫn tính theo công việc bán hàng. Ngược lại, nhãn "chuyên viên" trên hợp đồng không tự động cho phép thử 60 ngày nếu thực chất là việc nghiệp vụ đơn giản.

Chỉ một lần cho một công việc

Điều 25 viết rõ: chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Không có khái niệm "gia hạn thử việc", "thử việc vòng hai". Nếu sau thời gian thử việc công ty chưa đánh giá xong, đó là việc của công ty — họ phải quyết định đạt hay không đạt.

Trường hợp được thử việc lại hợp pháp: bạn chuyển sang một công việc khác hẳn (ví dụ từ kế toán sang kinh doanh), hoặc bạn đã nghỉ hẳn rồi quay lại làm việc khác. Đổi tên chức danh mà giữ nguyên công việc không phải là công việc mới.

Hợp đồng dưới 1 tháng không được thử việc

Điều 24 khoản 3: hợp đồng lao động dưới 1 tháng thì không áp dụng thử việc. Việc làm thời vụ vài tuần mà bị "thử việc một tuần lương 50%" là không có căn cứ.

Lương thử việc ít nhất 85% — và không thấp hơn lương tối thiểu vùng

Điều 26: tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Với chị Thu, mức đúng ít nhất là 15 triệu × 85% = 12,75 triệu đồng/tháng, không phải 10,5 triệu.

Một lớp sàn nữa: tiền lương trả theo công việc giản đơn nhất trong điều kiện bình thường không được thấp hơn lương tối thiểu vùng. Từ 01/01/2026, theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP:

VùngLương tối thiểu tháng
Vùng I5.310.000 đồng
Vùng II4.730.000 đồng
Vùng III4.140.000 đồng
Vùng IV3.700.000 đồng

Nhiều công ty nhỏ trả thử việc "khoán" 4 triệu cho công nhân ở vùng I — vừa thấp hơn 85% lương chính thức, vừa thấp hơn lương tối thiểu vùng.

Tính số tiền bị thiếu

Lấy đúng tình huống của chị Thu: 5 tháng, mỗi tháng nhận 10,5 triệu.

  1. Hai tháng đầu (60 ngày thử việc hợp lệ): phải nhận ít nhất 12,75 triệu/tháng → thiếu 2,25 triệu × 2 = 4,5 triệu.
  2. Từ tháng thứ ba trở đi: thời gian thử việc đã hết, công ty vẫn để chị làm. Đây là thời gian làm việc chính thức, lương phải là 15 triệu → thiếu 4,5 triệu × 3 = 13,5 triệu.
  3. Tổng tiền lương còn thiếu: 18 triệu đồng, chưa tính phần bảo hiểm xã hội của 3 tháng sau.

Con số này là điểm khởi đầu khi thương lượng hoặc gửi yêu cầu hòa giải. Bạn có thể tự kiểm lại bằng bảng lương, sao kê ngân hàng và hợp đồng.

Hợp đồng thử việc riêng hay thử việc trong hợp đồng lao động — khác nhau ở bảo hiểm

Điều 24 cho hai cách:

  • Ghi nội dung thử việc ngay trong hợp đồng lao động: hợp đồng chính thức đã ký, phần đầu là giai đoạn thử việc. Đạt thì hợp đồng cứ thế chạy tiếp, không cần ký lại.
  • Ký hợp đồng thử việc riêng: hết thử việc, nếu đạt thì công ty phải ký hợp đồng lao động.

Khác biệt thực tế nằm ở bảo hiểm xã hội. Luật BHXH 2024 bắt buộc đóng cho người làm theo hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng trở lên. Nếu thử việc nằm trong hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng, thời gian thử việc thuộc diện đóng bảo hiểm bắt buộc. Nếu là hợp đồng thử việc riêng, thực tế cơ quan bảo hiểm thường không coi đó là hợp đồng lao động để thu bảo hiểm. Đây là lý do nhiều công ty chọn cách ký riêng.

Lưu ý: Hợp đồng thử việc riêng chỉ "an toàn" cho công ty khi đúng thời gian tối đa. Một khi đã quá 60 ngày (hoặc mức tương ứng) mà bạn vẫn làm, quan hệ giữa hai bên thực chất đã là quan hệ lao động chính thức — kể cả khi không ai ký thêm giấy gì. Giai đoạn đó công ty phải đóng bảo hiểm và trả đủ lương.

Kết thúc thử việc: ai được quyền gì

Điều 27 đặt ra ba quy tắc:

  1. Khi hết thời gian thử việc, công ty phải thông báo kết quả cho bạn. Luật hiện hành không ấn định số ngày phải báo trước như văn bản cũ, nhưng thông báo phải có — không báo là vi phạm và bị xử phạt hành chính.
  2. Đạt yêu cầu: công ty tiếp tục hợp đồng (nếu thử việc nằm trong hợp đồng) hoặc phải giao kết hợp đồng lao động (nếu ký riêng).
  3. Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Quy tắc thứ ba cắt cả hai chiều. Bạn có thể nghỉ ngay giữa thời gian thử việc mà không bị phạt, không mất tiền lương những ngày đã làm. Công ty cũng có thể dừng ngay. Nhưng quyền "dừng không cần lý do" chỉ tồn tại trong thời gian thử việc hợp lệ. Sau ngày thứ 60 (với việc cần cao đẳng trở lên), muốn cho bạn nghỉ, công ty phải theo đúng các căn cứ đơn phương chấm dứt hợp đồng ở Điều 36 — không còn được nói "thử việc không đạt" nữa.

"Thử việc không đạt" sau 5 tháng — có đứng vững không?

Quay lại chị Thu: nếu ở tháng thứ năm công ty báo "thử việc không đạt, nghỉ từ mai", lý do này không còn giá trị. Thời gian thử việc hợp pháp đã hết từ tháng thứ ba. Việc cho nghỉ lúc này là đơn phương chấm dứt hợp đồng, và nếu không có căn cứ ở Điều 36 cùng thời hạn báo trước, đó là chấm dứt trái luật — với các khoản bồi thường được mô tả trong bài về bị cho nghỉ trái luật ở cùng chuyên mục người lao động.

Danh sách việc cần làm khi nhận việc mới

Trước khi ký:

  • Hỏi rõ công việc cụ thể (không chỉ chức danh) để biết mức thử việc tối đa áp dụng.
  • Xem thời gian thử việc ghi trên giấy có vượt mức tối đa không; tính bằng ngày, ghi ngày bắt đầu và ngày kết thúc.
  • Kiểm lương thử việc: tối thiểu 85% lương chính thức và không thấp hơn lương tối thiểu vùng nơi làm việc.
  • Hỏi hình thức: thử việc trong hợp đồng lao động hay hợp đồng riêng. Nếu riêng, hỏi luôn mức lương và loại hợp đồng sẽ ký khi đạt.
  • Hợp đồng lập thành hai bản, đòi giữ một bản có chữ ký và dấu.

Trong thời gian thử việc:

  • Lưu thư mời nhận việc, tin nhắn giao việc, bảng chấm công, sao kê nhận lương — đây là chứng cứ về ngày bắt đầu và mức lương thật.
  • Ghi lại ngày hết thời gian thử việc hợp lệ. Nếu bạn dùng AI Cố Vấn, tạo một hồ sơ "Việc làm mới", tải hợp đồng lên và đặt mốc hạn vào ngày đó; hệ nhắc trước để bạn chủ động hỏi kết quả thay vì chờ.

Khi hết thời gian thử việc:

  • Đề nghị công ty thông báo kết quả bằng văn bản hoặc thư điện tử.
  • Nếu công ty im lặng và vẫn giao việc, giữ lại các tin nhắn giao việc sau ngày hết hạn — đó là chứng cứ quan hệ lao động chính thức đã bắt đầu.

Sai lầm hay gặp

Nặng nhất: ký liền hai hợp đồng thử việc vì sợ mất việc. Chữ ký của bạn không hợp thức hóa thỏa thuận trái luật — Điều 25 cấm thử việc lần hai cho cùng công việc, nên phần vượt vẫn được coi là thời gian làm việc chính thức. Nhưng chữ ký khiến việc chứng minh phức tạp hơn, vì công ty sẽ nói "người lao động đồng ý". Nếu đã lỡ ký, giữ đủ bản và chứng cứ công việc không đổi.

  • Chấp nhận lương thử việc 70% vì "ngành nào cũng thế". Thỏa thuận dưới 85% là trái Điều 26; phần chênh lệch đòi được.
  • Không để ý ngày hết thử việc. Người lao động thường chỉ nhớ "khoảng 2 tháng"; khi tranh chấp, từng ngày đều có ý nghĩa vì quyết định công ty còn quyền hủy ngang hay không.
  • Nghỉ ngang giữa thử việc nhưng không nhắn lại một dòng nào. Luật không bắt báo trước, nhưng một tin nhắn ghi rõ ngày nghỉ giúp bạn đòi lương những ngày đã làm mà không cãi nhau về số ngày.
  • Tin lời "thử việc thì không có bảo hiểm" trong mọi trường hợp. Nếu thử việc nằm trong hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng, phần đó thuộc diện đóng bảo hiểm bắt buộc.

Đòi lại tiền lương và quyền lợi: trình tự

  1. Tính con số như ví dụ ở trên, kèm bảng chi tiết từng tháng.
  2. Gửi yêu cầu bằng văn bản cho công ty (thư điện tử có xác nhận đã nhận cũng được), nêu căn cứ Điều 25, 26, 27 và số tiền.
  3. Không được giải quyết: tranh chấp về tiền lương là tranh chấp lao động cá nhân, thông thường phải qua hòa giải viên lao động trước khi kiện ra Tòa (Điều 188). Thời hiệu yêu cầu hòa giải là 6 tháng, khởi kiện ra Tòa là 1 năm kể từ ngày bạn phát hiện quyền lợi bị vi phạm (Điều 190).
  4. Có thể đồng thời phản ánh tới cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh (Sở Nội vụ sau sắp xếp) để thanh tra lao động kiểm tra.

Thời hiệu tính riêng cho từng khoản, nên đừng chờ "nghỉ hẳn rồi đòi một thể". Lương tháng 3 bị trả thiếu, nếu bạn biết ngay khi nhận lương đầu tháng 4, thì thời hiệu yêu cầu hòa giải cho khoản đó hết vào khoảng đầu tháng 10 cùng năm.

Khi nào nên hỏi luật sư

  • Bạn bị cho nghỉ sau khi thời gian thử việc hợp lệ đã hết, với lý do "không đạt".
  • Công ty yêu cầu ký cam kết bồi thường chi phí đào tạo, cam kết không làm cho đối thủ ngay trong giai đoạn thử việc.
  • Bạn ở vị trí quản lý (thử việc 180 ngày) và hợp đồng có điều khoản cổ phần, thưởng, bảo mật phức tạp.
  • Số tiền chênh lệch lớn và bạn chuẩn bị gửi văn bản yêu cầu — một lá thư viết đúng căn cứ thường giải quyết được ở bước thương lượng.

Trên AI Cố Vấn, bạn có thể hỏi Trợ lý AI theo hồ sơ đã tải lên (hợp đồng, thư mời) để rà nhanh các điểm trên, và gửi câu hỏi cho luật sư Nhà Cố Vấn khi cần một ý kiến chính thức. Công cụ tính quyền lợi khi nghỉ việc giúp bạn ước lượng các khoản nếu sự việc đi tới chấm dứt hợp đồng.

Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14), Điều 24, 25, 26, 27 — thử việc
  • Bộ luật Lao động 2019, Điều 13, 14, 20 — hợp đồng lao động, hình thức, loại hợp đồng
  • Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 (hiệu lực 01/7/2025), Điều 2 — đối tượng tham gia bắt buộc
  • Nghị định 293/2025/NĐ-CP — lương tối thiểu vùng từ 01/01/2026
  • Bộ luật Lao động 2019, Điều 188, 190 — hòa giải và thời hiệu tranh chấp lao động cá nhân

Đối chiếu tới ngày 15/10/2026. Văn bản có thể được sửa đổi, thay thế sau ngày này.

Câu hỏi thường gặp

Công ty bắt thử việc 3 tháng cho vị trí nhân viên văn phòng có đúng không?

Phụ thuộc vào công việc. Việc cần trình độ cao đẳng trở lên được thử tối đa 60 ngày; việc cần trung cấp hoặc nghiệp vụ là 30 ngày. Chỉ vị trí quản lý doanh nghiệp mới được thử tới 180 ngày. Ba tháng (khoảng 90 ngày) cho nhân viên văn phòng thông thường là vượt mức tối đa.

Trong thời gian thử việc có được nghỉ ngay không cần báo trước?

Được. Điều 27 cho mỗi bên quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Bạn vẫn được trả lương cho những ngày đã làm. Nên nhắn rõ ngày nghỉ để tránh tranh cãi về số ngày công.

Hết thử việc mà công ty không nói gì, vẫn giao việc thì sao?

Luật buộc công ty phải thông báo kết quả khi hết thời gian thử việc. Nếu công ty im lặng và bạn tiếp tục làm, các tin nhắn giao việc, bảng chấm công sau ngày đó là chứng cứ cho thấy bạn đã làm việc chính thức; lương phải trả đủ 100% và công ty không còn quyền cho nghỉ với lý do thử việc không đạt.

Lương thử việc có phải đóng bảo hiểm xã hội không?

Nếu nội dung thử việc nằm trong hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng, thời gian đó thuộc diện đóng bảo hiểm bắt buộc theo Luật BHXH 2024. Nếu ký hợp đồng thử việc riêng, thực tế thường chưa đóng. Khi đã quá thời gian thử việc tối đa, phần làm thêm phải được đóng như người lao động chính thức.

Có bị thử việc lại khi được điều sang phòng khác không?

Chỉ khi công việc mới thật sự khác về tính chất (khác nghiệp vụ, khác yêu cầu trình độ). Đổi tên chức danh, đổi phòng nhưng làm việc tương tự không phải là công việc mới, nên không được thử việc lần hai.

Đưa việc này vào hồ sơ của bạn

Lưu giấy tờ vào hồ sơ vụ việc, đặt mốc để hệ nhắc trước hạn, hỏi Trợ lý AI theo đúng hồ sơ và gửi câu hỏi cho luật sư Nhà Cố Vấn khi cần.

Bài viết là thông tin pháp luật tổng hợp để tham khảo, không phải ý kiến tư vấn cho một vụ việc cụ thể. Hoàn cảnh của bạn có thể khác ví dụ trong bài; khi có tranh chấp, sắp hết thời hạn hoặc giá trị lớn, hãy hỏi luật sư.

Cùng chuyên mục Người lao động

Nghỉ việc đúng luật: báo trước bao nhiêu ngày, nhận khoản gì, chốt sổ BHXH khi nào11 phút đọcNghỉ việc đúng luật: báo trước bao nhiêu ngày, nhận khoản gì, chốt sổ BHXH khi nàoNgười lao động được tự nghỉ việc không cần lý do, chỉ cần báo trước 45 ngày (hợp đồng không thời hạn), 30 ngày (hợp đồng 12–36 tháng) hoặc 3 ngày làm việc (dưới 12 tháng). Nghỉ đúng luật thì được thanh toán lương, phép năm chưa nghỉ, trợ cấp thôi việc nếu có, trong 14 ngày làm việc, kèm xác nhận thời gian đóng BHXH và trả lại giấy tờ gốc.Bị cho nghỉ việc trái luật hay bị sa thải: phân biệt thế nào, được đòi những khoản gì11 phút đọcBị cho nghỉ việc trái luật hay bị sa thải: phân biệt thế nào, được đòi những khoản gìCông ty chỉ được sa thải khi bạn phạm một trong các lỗi liệt kê ở Điều 125 và phải họp xử lý kỷ luật đúng trình tự; chỉ được đơn phương chấm dứt hợp đồng khi có căn cứ ở Điều 36 và báo trước đủ ngày. Làm sai, công ty phải nhận bạn trở lại, trả lương và bảo hiểm những ngày không được làm, cộng ít nhất 2 tháng lương. Tranh chấp về sa thải được kiện thẳng ra Tòa, thời hiệu 1 năm.Trợ cấp thất nghiệp 2026: điều kiện, mức hưởng, hạn 3 tháng và các bẫy mất quyền10 phút đọcTrợ cấp thất nghiệp 2026: điều kiện, mức hưởng, hạn 3 tháng và các bẫy mất quyềnTừ 01/01/2026, trợ cấp thất nghiệp theo Luật Việc làm 74/2025/QH15. Bạn cần đã đóng bảo hiểm thất nghiệp đủ 12 tháng trong 24 tháng trước khi nghỉ, nộp đủ hồ sơ trong 3 tháng và chưa có việc làm mới trong 10 ngày làm việc sau khi nộp. Mức hưởng 60% lương bình quân 6 tháng, tối đa 5 lần lương tối thiểu vùng; 3 tháng cho 12–36 tháng đóng, mỗi 12 tháng thêm 1 tháng, tối đa 12 tháng.Rút BHXH một lần sau 01/7/2025: ai còn được rút, được bao nhiêu và có nên rút không9 phút đọcRút BHXH một lần sau 01/7/2025: ai còn được rút, được bao nhiêu và có nên rút khôngTừ 01/7/2025, người bắt đầu đóng bảo hiểm xã hội sau ngày này không còn được rút một lần chỉ vì nghỉ việc. Người đã có thời gian đóng trước 01/7/2025 vẫn được rút nếu sau 12 tháng không đóng bắt buộc lẫn tự nguyện và chưa đủ 20 năm đóng. Mức hưởng là 1,5 tháng lương bình quân cho mỗi năm đóng trước 2014 và 2 tháng cho mỗi năm từ 2014.Thai sản 2026: mẹ nghỉ 6 hay 7 tháng, cha nghỉ mấy ngày, cách tính tiền từng khoản8 phút đọcThai sản 2026: mẹ nghỉ 6 hay 7 tháng, cha nghỉ mấy ngày, cách tính tiền từng khoảnLao động nữ đóng bảo hiểm xã hội đủ 6 tháng trong 12 tháng trước khi sinh được nghỉ 6 tháng, hưởng 100% lương bình quân đóng bảo hiểm và trợ cấp một lần bằng 2 lần mức tham chiếu. Từ 01/7/2026, sinh con thứ hai được nghỉ 7 tháng, người chồng được nghỉ 10 ngày làm việc. Hồ sơ nộp cho công ty trong 45 ngày kể từ ngày trở lại làm việc.Làm thêm giờ: tối đa bao nhiêu giờ, tính tiền 150%, 200%, 300% thế nào và ngày 24/11 mới8 phút đọcLàm thêm giờ: tối đa bao nhiêu giờ, tính tiền 150%, 200%, 300% thế nào và ngày 24/11 mớiLàm thêm giờ phải có sự đồng ý của người lao động, không quá 50% giờ làm bình thường trong ngày, 40 giờ trong tháng, 200 giờ trong năm (một số ngành 300 giờ). Tiền làm thêm ít nhất 150% ngày thường, 200% ngày nghỉ hằng tuần, 300% ngày lễ chưa kể lương ngày lễ. Từ năm 2026, toàn bộ tiền làm thêm giờ, làm đêm được miễn thuế thu nhập cá nhân, và 24/11 là ngày nghỉ hưởng nguyên lương mới.